YiWordsYiWords

同拼寫詞:cỡ nhỏ

cỡ nhỏ

微型

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — cỡ: ngã (顫升) · nhỏ: hỏi (曲折升) ?

cỡ nhỏ 微型

詞義

常用搭配

máy siêu nhỏ
微型機器
camera siêu nhỏ
微型攝像頭

例句

Anh ấy mua một chiếc camera siêu nhỏ.
他買了一個微型攝像頭。
Điện thoại siêu nhỏ rất tiện lợi.
微型手機很方便。

相關詞彙

常見問題

「微型」越南語怎麼說?
「微型」的越南語是 cỡ nhỏ。
cỡ nhỏ 是什麼意思?
cỡ nhỏ 的意思是「微型」(形容詞)。極小的,微型的
cỡ nhỏ 怎麼發音?
cỡ nhỏ 有 2 個音節:cỡ: ngã (顫升) · nhỏ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cỡ nhỏ 常用嗎?
cỡ nhỏ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
cỡ nhỏ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy mua một chiếc camera siêu nhỏ.(他買了一個微型攝像頭。);Điện thoại siêu nhỏ rất tiện lợi.(微型手機很方便。)。

想讓「cỡ nhỏ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始