YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cỡ nhỏ
同拼寫詞:
cỡ nhỏ
cỡ nhỏ
小型
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cỡ: ngã (顫升) · nhỏ: hỏi (曲折升)
?
詞義
體積或規模小
常用搭配
kích thước cỡ nhỏ
小尺寸
máy cỡ nhỏ
小型機器
例句
Tôi thích điện thoại cỡ nhỏ.
我喜歡小型手機。
Cửa hàng này bán xe cỡ nhỏ.
這家店賣小型車。
相關詞彙
có người
有人
cơ nhị đầu đùi
股二頭肌
cỡ nhỏ
微型
cỡ nòng
口徑
常見問題
「小型」越南語怎麼說?
「小型」的越南語是 cỡ nhỏ。
cỡ nhỏ 是什麼意思?
cỡ nhỏ 的意思是「小型」(形容詞)。體積或規模小
cỡ nhỏ 怎麼發音?
cỡ nhỏ 有 2 個音節:cỡ: ngã (顫升) · nhỏ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cỡ nhỏ 常用嗎?
cỡ nhỏ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
cỡ nhỏ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích điện thoại cỡ nhỏ.(我喜歡小型手機。);Cửa hàng này bán xe cỡ nhỏ.(這家店賣小型車。)。
想讓「cỡ nhỏ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store