YiWordsYiWords

có sẵn

現成

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — có: sắc (高升) · sẵn: ngã (顫升) ?

có sẵn 現成

詞義

常用搭配

hàng có sẵn
現成貨
thực phẩm có sẵn
現成食品

例句

Tôi mua đồ có sẵn ở siêu thị.
我在超市買了現成的東西。
Có sẵn tài liệu để tham khảo.
有現成資料可參考。

相關詞彙

常見問題

「現成」越南語怎麼說?
「現成」的越南語是 có sẵn。
có sẵn 是什麼意思?
có sẵn 的意思是「現成」(形容詞)。現有的,不需加工即可使用的
có sẵn 怎麼發音?
có sẵn 有 2 個音節:có: sắc (高升) · sẵn: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
có sẵn 常用嗎?
có sẵn 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
có sẵn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi mua đồ có sẵn ở siêu thị.(我在超市買了現成的東西。);Có sẵn tài liệu để tham khảo.(有現成資料可參考。)。

想讓「có sẵn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始