nhân vật bí ẩn 神祕角色 名詞 CEFR C2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 4 個音節 — nhân: ngang (平音) · vật: nặng (低短塞音) · bí: sắc (高升) · ẩn: hỏi (曲折升) ?