YiWordsYiWords

khấu trừ

扣除

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — khấu: sắc (高升) · trừ: huyền (低降) ?

khấu trừ 扣除

詞義

常用搭配

khấu trừ thuế
扣稅
khấu trừ tiền lương
扣工資

例句

Tiền bảo hiểm sẽ được khấu trừ vào lương.
保險費將從工資中扣除。
Số tiền này đã được khấu trừ thuế.
這筆錢已經扣除了稅。

相關詞彙

常見問題

「扣除」越南語怎麼說?
「扣除」的越南語是 khấu trừ。
khấu trừ 是什麼意思?
khấu trừ 的意思是「扣除」(動詞)。扣除,從總額中減去
khấu trừ 怎麼發音?
khấu trừ 有 2 個音節:khấu: sắc (高升) · trừ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khấu trừ 常用嗎?
khấu trừ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
khấu trừ 在句子裡怎麼用?
例如:Tiền bảo hiểm sẽ được khấu trừ vào lương.(保險費將從工資中扣除。);Số tiền này đã được khấu trừ thuế.(這筆錢已經扣除了稅。)。

想讓「khấu trừ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始