YiWordsYiWords

coi trọng

重視

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — coi: ngang (平音) · trọng: nặng (低短塞音) ?

coi trọng 重視

詞義

常用搭配

coi trọng giáo dục
重視教育
coi trọng ý kiến
重視意見

例句

Chúng tôi rất coi trọng chất lượng.
我們非常重視品質。
Cô ấy coi trọng tình cảm.
她很重視感情。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「重視」越南語怎麼說?
「重視」的越南語是 coi trọng。
coi trọng 是什麼意思?
coi trọng 的意思是「重視」(動詞)。重視,看重
coi trọng 怎麼發音?
coi trọng 有 2 個音節:coi: ngang (平音) · trọng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
coi trọng 常用嗎?
coi trọng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
coi trọng 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi rất coi trọng chất lượng.(我們非常重視品質。);Cô ấy coi trọng tình cảm.(她很重視感情。)。

想讓「coi trọng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始