YiWordsYiWords

tính cách

性格

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — tính: sắc (高升) · cách: sắc (高升) ?

tính cách 性格

詞義

常用搭配

tính cách mạnh mẽ
性格堅強
tính cách hiền lành
性格溫和

例句

Cô ấy có tính cách vui vẻ.
她性格開朗。
Tôi thích người có tính cách thật thà.
我喜歡性格誠實的人。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「性格」越南語怎麼說?
「性格」的越南語是 tính cách。
tính cách 是什麼意思?
tính cách 的意思是「性格」(名詞)。性格
tính cách 怎麼發音?
tính cách 有 2 個音節:tính: sắc (高升) · cách: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tính cách 常用嗎?
tính cách 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tính cách 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy có tính cách vui vẻ.(她性格開朗。);Tôi thích người có tính cách thật thà.(我喜歡性格誠實的人。)。

想讓「tính cách」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始