YiWordsYiWords

con đường tơ lụa

絲綢之路

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 4 個音節 — con: ngang (平音) · đường: huyền (低降) · tơ: ngang (平音) · lụa: nặng (低短塞音) ?

con đường tơ lụa 絲綢之路

詞義

常用搭配

con đường tơ lụa trên biển
海上絲綢之路
thương nhân trên con đường tơ lụa
絲綢之路商人

例句

Con đường tơ lụa giúp giao lưu văn hóa Đông Tây.
絲綢之路促進了東西方文化交流。
Nhiều hàng hóa quý giá được vận chuyển qua con đường tơ lụa.
許多珍貴商品通過絲綢之路運輸。

相關詞彙

常見問題

「絲綢之路」越南語怎麼說?
「絲綢之路」的越南語是 con đường tơ lụa。
con đường tơ lụa 是什麼意思?
con đường tơ lụa 的意思是「絲綢之路」(名詞)。絲綢之路
con đường tơ lụa 怎麼發音?
con đường tơ lụa 有 4 個音節:con: ngang (平音) · đường: huyền (低降) · tơ: ngang (平音) · lụa: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
con đường tơ lụa 常用嗎?
con đường tơ lụa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
con đường tơ lụa 在句子裡怎麼用?
例如:Con đường tơ lụa giúp giao lưu văn hóa Đông Tây.(絲綢之路促進了東西方文化交流。);Nhiều hàng hóa quý giá được vận chuyển qua con đường tơ lụa.(許多珍貴商品通過絲綢之路運輸。)。

想讓「con đường tơ lụa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始