con đường tơ lụa 絲綢之路 名詞 CEFR C1 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 4 個音節 — con: ngang (平音) · đường: huyền (低降) · tơ: ngang (平音) · lụa: nặng (低短塞音) ?