YiWordsYiWords

chiếu phim

放映

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — chiếu: sắc (高升) · phim: ngang (平音) ?

chiếu phim 放映

詞義

常用搭配

chiếu phim ngoài trời
戶外放映電影
rạp chiếu phim
電影院

例句

Tối nay sẽ chiếu phim mới ở rạp.
今晚電影院會放映新電影。
Chúng tôi chiếu phim cho trẻ em xem.
我們給孩子們放電影看。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「放映」越南語怎麼說?
「放映」的越南語是 chiếu phim。
chiếu phim 是什麼意思?
chiếu phim 的意思是「放映」(動詞)。放映電影
chiếu phim 怎麼發音?
chiếu phim 有 2 個音節:chiếu: sắc (高升) · phim: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chiếu phim 常用嗎?
chiếu phim 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chiếu phim 在句子裡怎麼用?
例如:Tối nay sẽ chiếu phim mới ở rạp.(今晚電影院會放映新電影。);Chúng tôi chiếu phim cho trẻ em xem.(我們給孩子們放電影看。)。

想讓「chiếu phim」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始