YiWordsYiWords

nhảy việc

跳槽

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — nhảy: hỏi (曲折升) · việc: nặng (低短塞音) ?

nhảy việc 跳槽

詞義

常用搭配

nhảy việc sang công ty khác
跳槽到別的公司
nhảy việc thường xuyên
頻繁跳槽

例句

Cô ấy vừa nhảy việc sang công ty mới.
她剛跳槽到新公司。
Nhảy việc có thể mang lại cơ hội mới.
跳槽可能帶來新機會。

相關詞彙

常見問題

「跳槽」越南語怎麼說?
「跳槽」的越南語是 nhảy việc。
nhảy việc 是什麼意思?
nhảy việc 的意思是「跳槽」(動詞)。換工作,跳槽
nhảy việc 怎麼發音?
nhảy việc 有 2 個音節:nhảy: hỏi (曲折升) · việc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhảy việc 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy vừa nhảy việc sang công ty mới.(她剛跳槽到新公司。);Nhảy việc có thể mang lại cơ hội mới.(跳槽可能帶來新機會。)。

想讓「nhảy việc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始