YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
con rối
con rối
木偶
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — con: ngang (平音) · rối: sắc (高升)
?
詞義
木偶
傀儡
常用搭配
con rối dây
提線木偶
con rối biểu diễn
木偶表演
例句
Tôi thích xem múa rối nước với con rối.
我喜歡看水上木偶戲。
Anh ấy chỉ là con rối trong tay người khác.
他只是別人的傀儡。
相關詞彙
Bọ Cạp
天蠍座
hồi ký
回憶錄
bóc
剝
dự phòng
備用
chuyển khoản
轉帳
tiền tệ
貨幣
常見問題
「木偶」越南語怎麼說?
「木偶」的越南語是 con rối。
con rối 是什麼意思?
con rối 的意思是「木偶」(名詞)。木偶; 傀儡
con rối 怎麼發音?
con rối 有 2 個音節:con: ngang (平音) · rối: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
con rối 常用嗎?
con rối 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
con rối 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích xem múa rối nước với con rối.(我喜歡看水上木偶戲。);Anh ấy chỉ là con rối trong tay người khác.(他只是別人的傀儡。)。
想讓「con rối」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store