YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
công bộc
công bộc
公僕
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — công: ngang (平音) · bộc: nặng (低短塞音)
?
詞義
公僕,公務員
常用搭配
công bộc của dân
人民公僕
người công bộc tận tụy
盡職的公僕
例句
Anh ấy là một công bộc mẫu mực.
他是一位模範公僕。
Công bộc phải phục vụ nhân dân.
公僕應當為人民服務。
相關詞彙
phục vụ
侍候
hàng tốt giá rẻ
物美價廉
vỏ điện thoại
手機殼
dây sạc
充電線
mối liên kết
紐帶
năng khiếu
天賦
常見問題
「公僕」越南語怎麼說?
「公僕」的越南語是 công bộc。
công bộc 是什麼意思?
công bộc 的意思是「公僕」(名詞)。公僕,公務員
công bộc 怎麼發音?
công bộc 有 2 個音節:công: ngang (平音) · bộc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
công bộc 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là một công bộc mẫu mực.(他是一位模範公僕。);Công bộc phải phục vụ nhân dân.(公僕應當為人民服務。)。
想讓「công bộc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store