YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phục vụ
phục vụ
侍候
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phục: nặng (低短塞音) · vụ: nặng (低短塞音)
?
詞義
侍候,服務
常用搭配
phục vụ khách
侍候客人
phục vụ bàn
餐廳服務
例句
Anh ấy phục vụ rất tận tình.
他服務很周到。
Tôi làm phục vụ ở nhà hàng.
我在餐廳做服務員。
出現在這些詞條中
chu đáo
體貼
dân lập
民辦
niềm nở
殷勤
tôn chỉ
宗旨
công bộc
公僕
tiền boa
小費
nhân viên
人員
hành khách
乘客
相關詞彙
công bộc
公僕
hàng tốt giá rẻ
物美價廉
vỏ điện thoại
手機殼
dây sạc
充電線
mối liên kết
紐帶
năng khiếu
天賦
常見問題
「侍候」越南語怎麼說?
「侍候」的越南語是 phục vụ。
phục vụ 是什麼意思?
phục vụ 的意思是「侍候」(動詞)。侍候,服務
phục vụ 怎麼發音?
phục vụ 有 2 個音節:phục: nặng (低短塞音) · vụ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phục vụ 常用嗎?
phục vụ 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
phục vụ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy phục vụ rất tận tình.(他服務很周到。);Tôi làm phục vụ ở nhà hàng.(我在餐廳做服務員。)。
想讓「phục vụ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store