YiWordsYiWords

phục vụ

侍候

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — phục: nặng (低短塞音) · vụ: nặng (低短塞音) ?

phục vụ 侍候

詞義

常用搭配

phục vụ khách
侍候客人
phục vụ bàn
餐廳服務

例句

Anh ấy phục vụ rất tận tình.
他服務很周到。
Tôi làm phục vụ ở nhà hàng.
我在餐廳做服務員。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「侍候」越南語怎麼說?
「侍候」的越南語是 phục vụ。
phục vụ 是什麼意思?
phục vụ 的意思是「侍候」(動詞)。侍候,服務
phục vụ 怎麼發音?
phục vụ 有 2 個音節:phục: nặng (低短塞音) · vụ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phục vụ 常用嗎?
phục vụ 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
phục vụ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy phục vụ rất tận tình.(他服務很周到。);Tôi làm phục vụ ở nhà hàng.(我在餐廳做服務員。)。

想讓「phục vụ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始