YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
công dụng
công dụng
用途
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — công: ngang (平音) · dụng: nặng (低短塞音)
?
詞義
用途,用處
常用搭配
công dụng của sản phẩm
產品用途
công dụng thực tế
實際用途
例句
Công dụng của thuốc này là gì?
這種藥有什麼用途?
Sản phẩm này có nhiều công dụng.
這個產品有很多用途。
相關詞彙
cộng đồng
社區
công du
出訪
công giáo
天主教
cống hiến
奉獻
常見問題
「用途」越南語怎麼說?
「用途」的越南語是 công dụng。
công dụng 是什麼意思?
công dụng 的意思是「用途」(名詞)。用途,用處
công dụng 怎麼發音?
công dụng 有 2 個音節:công: ngang (平音) · dụng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
công dụng 常用嗎?
công dụng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
công dụng 在句子裡怎麼用?
例如:Công dụng của thuốc này là gì?(這種藥有什麼用途?);Sản phẩm này có nhiều công dụng.(這個產品有很多用途。)。
想讓「công dụng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store