YiWordsYiWords

công giáo

天主教

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — công: ngang (平音) · giáo: sắc (高升) ?

công giáo 天主教

詞義

常用搭配

giáo hội thiên chúa giáo
天主教會

例句

Thiên chúa giáo có nhiều tín đồ trên thế giới.
天主教在世界上有很多信徒。
Nhà thờ thiên chúa giáo rất đẹp.
天主教堂很漂亮。

相關詞彙

常見問題

「天主教」越南語怎麼說?
「天主教」的越南語是 công giáo。
công giáo 是什麼意思?
công giáo 的意思是「天主教」(名詞)。天主教
công giáo 常用嗎?
công giáo 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
công giáo 在句子裡怎麼用?
例如:Thiên chúa giáo có nhiều tín đồ trên thế giới.(天主教在世界上有很多信徒。);Nhà thờ thiên chúa giáo rất đẹp.(天主教堂很漂亮。)。

想讓「công giáo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始