YiWordsYiWords

cộng đồng

社區

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — cộng: nặng (低短塞音) · đồng: huyền (低降) ?

cộng đồng 社區

詞義

常用搭配

cộng đồng dân cư
居民社區
cộng đồng mạng
網路社區

例句

Cộng đồng này rất thân thiện.
這個社區很友好。
Anh ấy hoạt động tích cực trong cộng đồng mạng.
他在網路社區很活躍。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「社區」越南語怎麼說?
「社區」的越南語是 cộng đồng。
cộng đồng 是什麼意思?
cộng đồng 的意思是「社區」(名詞)。社區
cộng đồng 怎麼發音?
cộng đồng 有 2 個音節:cộng: nặng (低短塞音) · đồng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cộng đồng 常用嗎?
cộng đồng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
cộng đồng 在句子裡怎麼用?
例如:Cộng đồng này rất thân thiện.(這個社區很友好。);Anh ấy hoạt động tích cực trong cộng đồng mạng.(他在網路社區很活躍。)。

想讓「cộng đồng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始