YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cộng đồng
cộng đồng
社區
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cộng: nặng (低短塞音) · đồng: huyền (低降)
?
詞義
社區
常用搭配
cộng đồng dân cư
居民社區
cộng đồng mạng
網路社區
例句
Cộng đồng này rất thân thiện.
這個社區很友好。
Anh ấy hoạt động tích cực trong cộng đồng mạng.
他在網路社區很活躍。
出現在這些詞條中
y tế
醫療
ý thức
意識
bén rễ
扎根
mục sư
牧師
gây quỹ
募款
thư ngỏ
公開信
tôn chỉ
宗旨
hoa kiều
華僑
相關詞彙
củng cố
鞏固
bưu kiện
包裹
nhiều năm
多年
mà thôi
罷了
cấp cứu
急救
xe lăn
輪椅
常見問題
「社區」越南語怎麼說?
「社區」的越南語是 cộng đồng。
cộng đồng 是什麼意思?
cộng đồng 的意思是「社區」(名詞)。社區
cộng đồng 怎麼發音?
cộng đồng 有 2 個音節:cộng: nặng (低短塞音) · đồng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cộng đồng 常用嗎?
cộng đồng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
cộng đồng 在句子裡怎麼用?
例如:Cộng đồng này rất thân thiện.(這個社區很友好。);Anh ấy hoạt động tích cực trong cộng đồng mạng.(他在網路社區很活躍。)。
想讓「cộng đồng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store