YiWordsYiWords

công lập

公立

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — công: ngang (平音) · lập: nặng (低短塞音) ?

công lập 公立

詞義

常用搭配

trường công lập
公立學校
bệnh viện công lập
公立醫院

例句

Tôi học ở trường công lập.
我在公立學校上學。
Bệnh viện này là công lập.
這家醫院是公立的。

相關詞彙

常見問題

「公立」越南語怎麼說?
「公立」的越南語是 công lập。
công lập 是什麼意思?
công lập 的意思是「公立」(形容詞)。由政府創辦的
công lập 怎麼發音?
công lập 有 2 個音節:công: ngang (平音) · lập: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
công lập 常用嗎?
công lập 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
công lập 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi học ở trường công lập.(我在公立學校上學。);Bệnh viện này là công lập.(這家醫院是公立的。)。

想讓「công lập」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始