YiWordsYiWords

cầu học

求學

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — cầu: huyền (低降) · học: nặng (低短塞音) ?

cầu học 求學

詞義

常用搭配

cầu học ở nước ngoài
出國求學
cầu học thầy giỏi
向名師求學

例句

Anh ấy sang Nhật cầu học.
他去日本求學。
Nhiều người trẻ cầu học để phát triển bản thân.
許多年輕人求學以提升自己。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「求學」越南語怎麼說?
「求學」的越南語是 cầu học。
cầu học 是什麼意思?
cầu học 的意思是「求學」(動詞)。求學,追求學業
cầu học 怎麼發音?
cầu học 有 2 個音節:cầu: huyền (低降) · học: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cầu học 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy sang Nhật cầu học.(他去日本求學。);Nhiều người trẻ cầu học để phát triển bản thân.(許多年輕人求學以提升自己。)。

想讓「cầu học」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始