YiWordsYiWords

công quỹ

公款

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — công: ngang (平音) · quỹ: ngã (顫升) ?

công quỹ 公款

詞義

常用搭配

quản lý công quỹ
管理公款
tham ô công quỹ
貪污公款

例句

Anh ấy bị cáo buộc tham ô công quỹ.
他被指控貪污公款。
Cần minh bạch công quỹ.
需要公款透明。

相關詞彙

常見問題

「公款」越南語怎麼說?
「公款」的越南語是 công quỹ。
công quỹ 是什麼意思?
công quỹ 的意思是「公款」(名詞)。公款,政府或公共機構的資金
công quỹ 怎麼發音?
công quỹ 有 2 個音節:công: ngang (平音) · quỹ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
công quỹ 常用嗎?
công quỹ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
công quỹ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy bị cáo buộc tham ô công quỹ.(他被指控貪污公款。);Cần minh bạch công quỹ.(需要公款透明。)。

想讓「công quỹ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始