YiWordsYiWords

cổng lên máy bay

登機門

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — cổng: hỏi (曲折升) · lên: ngang (平音) · máy: sắc (高升) · bay: ngang (平音) ?

cổng lên máy bay 登機門

詞義

常用搭配

cổng lên máy bay số 5
5號登機口
tìm cổng lên máy bay
找登機口

例句

Chuyến bay khởi hành tại cổng lên máy bay số 10.
航班在10號登機口登機。
Hành khách vui lòng đến cổng lên máy bay.
請旅客前往登機口。

相關詞彙

常見問題

「登機門」越南語怎麼說?
「登機門」的越南語是 cổng lên máy bay。
cổng lên máy bay 是什麼意思?
cổng lên máy bay 的意思是「登機門」(名詞)。機場供旅客登機的出口
cổng lên máy bay 怎麼發音?
cổng lên máy bay 有 4 個音節:cổng: hỏi (曲折升) · lên: ngang (平音) · máy: sắc (高升) · bay: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cổng lên máy bay 在句子裡怎麼用?
例如:Chuyến bay khởi hành tại cổng lên máy bay số 10.(航班在10號登機口登機。);Hành khách vui lòng đến cổng lên máy bay.(請旅客前往登機口。)。

想讓「cổng lên máy bay」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始