YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
vòng xoay
vòng xoay
圓環
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — vòng: huyền (低降) · xoay: ngang (平音)
?
詞義
環島
常用搭配
vào vòng xoay
進入環島
đi qua vòng xoay
經過環島
例句
Có nhiều xe ở vòng xoay.
環島上有很多車。
Rẽ phải ở vòng xoay.
在環島右轉。
相關詞彙
cổng lên máy bay
登機門
moay ơ
輪圈
còn sót lại
殘留
dù sao đi nữa
無論如何
hành tây
洋蔥
thịt cừu
羊肉
常見問題
「圓環」越南語怎麼說?
「圓環」的越南語是 vòng xoay。
vòng xoay 是什麼意思?
vòng xoay 的意思是「圓環」(名詞)。環島
vòng xoay 怎麼發音?
vòng xoay 有 2 個音節:vòng: huyền (低降) · xoay: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vòng xoay 常用嗎?
vòng xoay 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
vòng xoay 在句子裡怎麼用?
例如:Có nhiều xe ở vòng xoay.(環島上有很多車。);Rẽ phải ở vòng xoay.(在環島右轉。)。
想讓「vòng xoay」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store