YiWordsYiWords

同拼寫詞:công nhâncông nhân

công nhận

認可

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — công: ngang (平音) · nhận: nặng (低短塞音) ?

công nhận 認可

詞義

常用搭配

công nhận thành tích
認可成績
công nhận bằng cấp
認可學歷

例句

Bằng cấp này được công nhận quốc tế.
這個學歷得到國際認可。
Tôi công nhận anh ấy rất giỏi.
我認可他很優秀。

出現在這些詞條中

情感細語

常見問題

「認可」越南語怎麼說?
「認可」的越南語是 công nhận。
công nhận 是什麼意思?
công nhận 的意思是「認可」(動詞)。承認某事物的真實性或價值
công nhận 怎麼發音?
công nhận 有 2 個音節:công: ngang (平音) · nhận: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
công nhận 常用嗎?
công nhận 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
công nhận 在句子裡怎麼用?
例如:Bằng cấp này được công nhận quốc tế.(這個學歷得到國際認可。);Tôi công nhận anh ấy rất giỏi.(我認可他很優秀。)。

想讓「công nhận」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始