YiWordsYiWords

nghi ngờ

懷疑

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — nghi: ngang (平音) · ngờ: huyền (低降) ?

nghi ngờ 懷疑

詞義

常用搭配

nghi ngờ ai đó
懷疑某人
nghi ngờ sự thật
懷疑事實

例句

Tôi nghi ngờ lời nói của anh ấy.
我懷疑他的話。
Cô ấy nghi ngờ kết quả.
她對結果有疑問。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「懷疑」越南語怎麼說?
「懷疑」的越南語是 nghi ngờ。
nghi ngờ 是什麼意思?
nghi ngờ 的意思是「懷疑」(動詞)。對某事或某人不完全相信,心存疑慮
nghi ngờ 怎麼發音?
nghi ngờ 有 2 個音節:nghi: ngang (平音) · ngờ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nghi ngờ 常用嗎?
nghi ngờ 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nghi ngờ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi nghi ngờ lời nói của anh ấy.(我懷疑他的話。);Cô ấy nghi ngờ kết quả.(她對結果有疑問。)。

想讓「nghi ngờ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始