YiWordsYiWords

xúc động

感動

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — xúc: sắc (高升) · động: nặng (低短塞音) ?

xúc động 感動

詞義

常用搭配

xúc động mạnh
非常激動
rất xúc động
很感動

例句

Cô ấy xúc động khi nghe tin.
她聽到消息時很激動。
Bài phát biểu làm tôi xúc động.
演講讓我很感動。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「感動」越南語怎麼說?
「感動」的越南語是 xúc động。
xúc động 是什麼意思?
xúc động 的意思是「感動」(動詞)。感動
xúc động 怎麼發音?
xúc động 有 2 個音節:xúc: sắc (高升) · động: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xúc động 常用嗎?
xúc động 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
xúc động 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy xúc động khi nghe tin.(她聽到消息時很激動。);Bài phát biểu làm tôi xúc động.(演講讓我很感動。)。

想讓「xúc động」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始