YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
xúc động
xúc động
感動
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — xúc: sắc (高升) · động: nặng (低短塞音)
?
詞義
感動
常用搭配
xúc động mạnh
非常激動
rất xúc động
很感動
例句
Cô ấy xúc động khi nghe tin.
她聽到消息時很激動。
Bài phát biểu làm tôi xúc động.
演講讓我很感動。
出現在這些詞條中
truy điệu
追悼
chảy nước mắt
流淚
không khỏi
不禁
rưng rưng nước mắt
熱淚盈眶
相關詞彙
đồ ăn vặt
零食
sô cô la
巧克力
một lát nữa
待會兒
không chịu nổi
受不了
thoải mái
舒適
giấc mơ
夢
常見問題
「感動」越南語怎麼說?
「感動」的越南語是 xúc động。
xúc động 是什麼意思?
xúc động 的意思是「感動」(動詞)。感動
xúc động 怎麼發音?
xúc động 有 2 個音節:xúc: sắc (高升) · động: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xúc động 常用嗎?
xúc động 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
xúc động 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy xúc động khi nghe tin.(她聽到消息時很激動。);Bài phát biểu làm tôi xúc động.(演講讓我很感動。)。
想讓「xúc động」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store