YiWordsYiWords

công tắc

開關

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — công: ngang (平音) · tắc: sắc (高升) ?

công tắc 開關

詞義

常用搭配

công tắc đèn
燈開關
công tắc cảm ứng
感應開關

例句

Tôi bật công tắc để mở đèn.
我按開關開燈。
Công tắc này bị hỏng rồi.
這個開關壞了。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「開關」越南語怎麼說?
「開關」的越南語是 công tắc。
công tắc 是什麼意思?
công tắc 的意思是「開關」(名詞)。用來接通或切斷電路的裝置
công tắc 怎麼發音?
công tắc 有 2 個音節:công: ngang (平音) · tắc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
công tắc 常用嗎?
công tắc 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
công tắc 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi bật công tắc để mở đèn.(我按開關開燈。);Công tắc này bị hỏng rồi.(這個開關壞了。)。

想讓「công tắc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始