YiWordsYiWords

công thương

工商

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — công: ngang (平音) · thương: ngang (平音) ?

công thương 工商

詞義

常用搭配

bộ công thương
工貿部
ngành công thương
工商行業

例句

Bộ Công Thương vừa ban hành chính sách mới.
工貿部剛出台了新政策。
Ngành công thương phát triển nhanh chóng.
工商行業發展迅速。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「工商」越南語怎麼說?
「工商」的越南語是 công thương。
công thương 是什麼意思?
công thương 的意思是「工商」(名詞)。工業與商業
công thương 怎麼發音?
công thương 有 2 個音節:công: ngang (平音) · thương: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
công thương 在句子裡怎麼用?
例如:Bộ Công Thương vừa ban hành chính sách mới.(工貿部剛出台了新政策。);Ngành công thương phát triển nhanh chóng.(工商行業發展迅速。)。

想讓「công thương」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始