YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
Q
/
quỹ đầu tư
quỹ đầu tư
基金
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
3 個音節 — quỹ: ngã (顫升) · đầu: huyền (低降) · tư: ngang (平音)
?
詞義
集中投資於多種資產的資金池,基金
常用搭配
đầu tư vào quỹ đầu tư
投資基金
quản lý quỹ đầu tư
基金管理
例句
Tôi gửi tiền vào quỹ đầu tư.
我把錢投進基金。
Quỹ đầu tư này rất uy tín.
這個基金很有信譽。
相關詞彙
quản lý tài chính
財務管理
công thương
工商
rút
抽出
lo lắng
擔心
điểm danh
點名
tư duy
思維
常見問題
「基金」越南語怎麼說?
「基金」的越南語是 quỹ đầu tư。
quỹ đầu tư 是什麼意思?
quỹ đầu tư 的意思是「基金」(名詞)。集中投資於多種資產的資金池,基金
quỹ đầu tư 怎麼發音?
quỹ đầu tư 有 3 個音節:quỹ: ngã (顫升) · đầu: huyền (低降) · tư: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quỹ đầu tư 常用嗎?
quỹ đầu tư 在越南語最常用的 8,000 個詞之內。
quỹ đầu tư 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi gửi tiền vào quỹ đầu tư.(我把錢投進基金。);Quỹ đầu tư này rất uy tín.(這個基金很有信譽。)。
想讓「quỹ đầu tư」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store