YiWordsYiWords

điểm danh

點名

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — điểm: hỏi (曲折升) · danh: ngang (平音) ?

điểm danh 點名

詞義

常用搭配

điểm danh lớp
班級點名
giờ điểm danh
點名時間

例句

Giáo viên đang điểm danh.
老師正在點名。
Mỗi sáng đều phải điểm danh.
每天早上都要點名。

相關詞彙

常見問題

「點名」越南語怎麼說?
「點名」的越南語是 điểm danh。
điểm danh 是什麼意思?
điểm danh 的意思是「點名」(動詞)。點名,清點人數
điểm danh 怎麼發音?
điểm danh 有 2 個音節:điểm: hỏi (曲折升) · danh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
điểm danh 常用嗎?
điểm danh 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
điểm danh 在句子裡怎麼用?
例如:Giáo viên đang điểm danh.(老師正在點名。);Mỗi sáng đều phải điểm danh.(每天早上都要點名。)。

想讓「điểm danh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始