YiWordsYiWords

công vụ

公務

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — công: ngang (平音) · vụ: nặng (低短塞音) ?

công vụ 公務

詞義

常用搭配

công vụ nhà nước
國家公務
xe công vụ
公務車

例句

Anh ấy đi công tác theo công vụ.
他因公務出差。
Xe này chỉ dùng cho công vụ.
這輛車只用於公務。

相關詞彙

常見問題

「公務」越南語怎麼說?
「公務」的越南語是 công vụ。
công vụ 是什麼意思?
công vụ 的意思是「公務」(名詞)。公務,公事
công vụ 怎麼發音?
công vụ 有 2 個音節:công: ngang (平音) · vụ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
công vụ 常用嗎?
công vụ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
công vụ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đi công tác theo công vụ.(他因公務出差。);Xe này chỉ dùng cho công vụ.(這輛車只用於公務。)。

想讓「công vụ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始