YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
công vụ
công vụ
公務
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — công: ngang (平音) · vụ: nặng (低短塞音)
?
詞義
公務,公事
常用搭配
công vụ nhà nước
國家公務
xe công vụ
公務車
例句
Anh ấy đi công tác theo công vụ.
他因公務出差。
Xe này chỉ dùng cho công vụ.
這輛車只用於公務。
相關詞彙
hoa lan
蘭花
cây dương
楊樹
cá nóc
河豚
giới giải trí
演藝圈
nóng bỏng
火熱
sập
倒塌
常見問題
「公務」越南語怎麼說?
「公務」的越南語是 công vụ。
công vụ 是什麼意思?
công vụ 的意思是「公務」(名詞)。公務,公事
công vụ 怎麼發音?
công vụ 有 2 個音節:công: ngang (平音) · vụ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
công vụ 常用嗎?
công vụ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
công vụ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đi công tác theo công vụ.(他因公務出差。);Xe này chỉ dùng cho công vụ.(這輛車只用於公務。)。
想讓「công vụ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store