YiWordsYiWords

nóng bỏng

火熱

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — nóng: sắc (高升) · bỏng: hỏi (曲折升) ?

nóng bỏng 火熱

詞義

常用搭配

tranh luận nóng bỏng
激烈爭論
vấn đề nóng bỏng
熱點問題

例句

Đây là một chủ đề nóng bỏng.
這是一個火熱的話題。
Cuộc tranh luận trở nên nóng bỏng.
爭論變得非常激烈。

相關詞彙

常見問題

「火熱」越南語怎麼說?
「火熱」的越南語是 nóng bỏng。
nóng bỏng 是什麼意思?
nóng bỏng 的意思是「火熱」(形容詞)。火熱,炙熱,激烈
nóng bỏng 怎麼發音?
nóng bỏng 有 2 個音節:nóng: sắc (高升) · bỏng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nóng bỏng 常用嗎?
nóng bỏng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nóng bỏng 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là một chủ đề nóng bỏng.(這是一個火熱的話題。);Cuộc tranh luận trở nên nóng bỏng.(爭論變得非常激烈。)。

想讓「nóng bỏng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始