YiWordsYiWords

hoa lan

蘭花

名詞 CEFR C2 越南語
hoa lan 蘭花

詞義

常用搭配

chậu hoa lan
蘭花盆栽
hoa lan tím
紫蘭花

例句

Hoa lan rất đẹp và quý.
蘭花很美也很珍貴。
Tôi trồng hoa lan ở nhà.
我在家裡種蘭花。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「蘭花」越南語怎麼說?
「蘭花」的越南語是 hoa lan。
hoa lan 是什麼意思?
hoa lan 的意思是「蘭花」(名詞)。蘭花
hoa lan 怎麼發音?
hoa lan 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoa lan 常用嗎?
hoa lan 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
hoa lan 在句子裡怎麼用?
例如:Hoa lan rất đẹp và quý.(蘭花很美也很珍貴。);Tôi trồng hoa lan ở nhà.(我在家裡種蘭花。)。

想讓「hoa lan」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始