YiWordsYiWords

cục bộ

局部

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — cục: nặng (低短塞音) · bộ: nặng (低短塞音) ?

cục bộ 局部

詞義

常用搭配

ảnh hưởng cục bộ
局部影響
tình trạng cục bộ
局部情況

例句

Mưa chỉ xảy ra ở khu vực cục bộ.
雨只在局部地區發生。
Vấn đề này chỉ là cục bộ thôi.
這個問題只是局部的。

圖形與空間

常見問題

「局部」越南語怎麼說?
「局部」的越南語是 cục bộ。
cục bộ 是什麼意思?
cục bộ 的意思是「局部」(形容詞)。局部; 部分
cục bộ 怎麼發音?
cục bộ 有 2 個音節:cục: nặng (低短塞音) · bộ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cục bộ 常用嗎?
cục bộ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cục bộ 在句子裡怎麼用?
例如:Mưa chỉ xảy ra ở khu vực cục bộ.(雨只在局部地區發生。);Vấn đề này chỉ là cục bộ thôi.(這個問題只是局部的。)。

想讓「cục bộ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始