YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cục bộ
cục bộ
局部
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cục: nặng (低短塞音) · bộ: nặng (低短塞音)
?
詞義
局部
部分
常用搭配
ảnh hưởng cục bộ
局部影響
tình trạng cục bộ
局部情況
例句
Mưa chỉ xảy ra ở khu vực cục bộ.
雨只在局部地區發生。
Vấn đề này chỉ là cục bộ thôi.
這個問題只是局部的。
圖形與空間
vạn năng
萬能
mặt phẳng
平面
đường kính
直徑
lập thể
立體
chật hẹp
狹窄
hình tròn
圓形
常見問題
「局部」越南語怎麼說?
「局部」的越南語是 cục bộ。
cục bộ 是什麼意思?
cục bộ 的意思是「局部」(形容詞)。局部; 部分
cục bộ 怎麼發音?
cục bộ 有 2 個音節:cục: nặng (低短塞音) · bộ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cục bộ 常用嗎?
cục bộ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cục bộ 在句子裡怎麼用?
例如:Mưa chỉ xảy ra ở khu vực cục bộ.(雨只在局部地區發生。);Vấn đề này chỉ là cục bộ thôi.(這個問題只是局部的。)。
想讓「cục bộ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store