YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lập thể
lập thể
立體
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lập: nặng (低短塞音) · thể: hỏi (曲折升)
?
詞義
立體的,有立體感的
常用搭配
hình lập thể
立體圖形
例句
Bức tranh này rất lập thể.
這幅畫很有立體感。
Tôi thích nghệ thuật lập thể.
我喜歡立體藝術。
圖形與空間
chật hẹp
狹窄
hình tròn
圓形
nhẹ nhàng
柔和
đối xứng
對稱
mặt trái
反面
ba chiều
三維
常見問題
「立體」越南語怎麼說?
「立體」的越南語是 lập thể。
lập thể 是什麼意思?
lập thể 的意思是「立體」(形容詞)。立體的,有立體感的
lập thể 怎麼發音?
lập thể 有 2 個音節:lập: nặng (低短塞音) · thể: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lập thể 常用嗎?
lập thể 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
lập thể 在句子裡怎麼用?
例如:Bức tranh này rất lập thể.(這幅畫很有立體感。);Tôi thích nghệ thuật lập thể.(我喜歡立體藝術。)。
想讓「lập thể」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store