YiWordsYiWords

lập thể

立體

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — lập: nặng (低短塞音) · thể: hỏi (曲折升) ?

lập thể 立體

詞義

常用搭配

hình lập thể
立體圖形

例句

Bức tranh này rất lập thể.
這幅畫很有立體感。
Tôi thích nghệ thuật lập thể.
我喜歡立體藝術。

圖形與空間

常見問題

「立體」越南語怎麼說?
「立體」的越南語是 lập thể。
lập thể 是什麼意思?
lập thể 的意思是「立體」(形容詞)。立體的,有立體感的
lập thể 怎麼發音?
lập thể 有 2 個音節:lập: nặng (低短塞音) · thể: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lập thể 常用嗎?
lập thể 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
lập thể 在句子裡怎麼用?
例如:Bức tranh này rất lập thể.(這幅畫很有立體感。);Tôi thích nghệ thuật lập thể.(我喜歡立體藝術。)。

想讓「lập thể」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始