YiWordsYiWords

cục diện

局面

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — cục: nặng (低短塞音) · diện: nặng (低短塞音) ?

cục diện 局面

詞義

常用搭配

cục diện mới
新局面
thay đổi cục diện
改變局面

例句

Cục diện trận đấu đã thay đổi.
比賽的局面已經改變。
Chúng ta cần nắm bắt cục diện hiện tại.
我們需要把握當前局勢。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「局面」越南語怎麼說?
「局面」的越南語是 cục diện。
cục diện 是什麼意思?
cục diện 的意思是「局面」(名詞)。局勢,局面; 形勢
cục diện 怎麼發音?
cục diện 有 2 個音節:cục: nặng (低短塞音) · diện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cục diện 常用嗎?
cục diện 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
cục diện 在句子裡怎麼用?
例如:Cục diện trận đấu đã thay đổi.(比賽的局面已經改變。);Chúng ta cần nắm bắt cục diện hiện tại.(我們需要把握當前局勢。)。

想讓「cục diện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始