YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
leo núi
leo núi
登山
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — leo: ngang (平音) · núi: sắc (高升)
?
詞義
登山
攀登山峰
常用搭配
leo núi đá
攀岩
dụng cụ leo núi
登山裝備
例句
Chúng tôi thường leo núi vào cuối tuần.
我們週末常去登山。
Anh ấy thích leo núi một mình.
他喜歡一個人登山。
出現在這些詞條中
núi
山
núi cao
高山
núi tuyết
雪山
giày leo núi
登山鞋
gặp nguy hiểm
遇險
leo
爬
dãy núi
山脈
tốn sức
費勁
相關詞彙
nước lạnh
冷水
vùng núi
山區
phương xa
遠方
cơm hộp
便當
như một
如一
khóa
鎖
常見問題
「登山」越南語怎麼說?
「登山」的越南語是 leo núi。
leo núi 是什麼意思?
leo núi 的意思是「登山」(動詞)。登山; 攀登山峰
leo núi 怎麼發音?
leo núi 有 2 個音節:leo: ngang (平音) · núi: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
leo núi 常用嗎?
leo núi 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
leo núi 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi thường leo núi vào cuối tuần.(我們週末常去登山。);Anh ấy thích leo núi một mình.(他喜歡一個人登山。)。
想讓「leo núi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store