YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
dây thừng
dây thừng
繩索
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — dây: ngang (平音) · thừng: huyền (低降)
?
詞義
繩索
常用搭配
buộc dây thừng
綁繩索
leo dây thừng
爬繩索
例句
Anh ấy dùng dây thừng để kéo thuyền.
他用繩索拉船。
Trẻ em chơi nhảy dây thừng.
孩子們玩跳繩。
出現在這些詞條中
dây
線
相關詞彙
leo núi
登山
nước lạnh
冷水
vùng núi
山區
phương xa
遠方
cơm hộp
便當
như một
如一
常見問題
「繩索」越南語怎麼說?
「繩索」的越南語是 dây thừng。
dây thừng 是什麼意思?
dây thừng 的意思是「繩索」(名詞)。繩索
dây thừng 怎麼發音?
dây thừng 有 2 個音節:dây: ngang (平音) · thừng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dây thừng 常用嗎?
dây thừng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
dây thừng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy dùng dây thừng để kéo thuyền.(他用繩索拉船。);Trẻ em chơi nhảy dây thừng.(孩子們玩跳繩。)。
想讓「dây thừng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store