YiWordsYiWords

cúi chào

鞠躬

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — cúi: sắc (高升) · chào: huyền (低降) ?

cúi chào 鞠躬

詞義

常用搭配

cúi chào lễ phép
有禮貌地鞠躬
cúi chào thầy cô
向老師鞠躬

例句

Học sinh cúi chào thầy giáo.
學生向老師鞠躬。
Anh ấy cúi chào khi gặp người lớn.
他見到長輩時鞠躬。

相關詞彙

常見問題

「鞠躬」越南語怎麼說?
「鞠躬」的越南語是 cúi chào。
cúi chào 是什麼意思?
cúi chào 的意思是「鞠躬」(動詞)。鞠躬,低頭行禮
cúi chào 怎麼發音?
cúi chào 有 2 個音節:cúi: sắc (高升) · chào: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cúi chào 常用嗎?
cúi chào 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cúi chào 在句子裡怎麼用?
例如:Học sinh cúi chào thầy giáo.(學生向老師鞠躬。);Anh ấy cúi chào khi gặp người lớn.(他見到長輩時鞠躬。)。

想讓「cúi chào」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始