YiWordsYiWords

cung kính

恭敬

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — cung: ngang (平音) · kính: sắc (高升) ?

cung kính 恭敬

詞義

常用搭配

thái độ cung kính
恭敬的態度
cung kính người già
恭敬老人

例句

Anh ấy rất cung kính với thầy giáo.
他對老師很恭敬。
Chúng ta nên cung kính người lớn tuổi.
我們應該恭敬長輩。

相關詞彙

常見問題

「恭敬」越南語怎麼說?
「恭敬」的越南語是 cung kính。
cung kính 是什麼意思?
cung kính 的意思是「恭敬」(形容詞)。恭敬; 有禮貌地對待
cung kính 怎麼發音?
cung kính 有 2 個音節:cung: ngang (平音) · kính: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cung kính 常用嗎?
cung kính 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cung kính 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất cung kính với thầy giáo.(他對老師很恭敬。);Chúng ta nên cung kính người lớn tuổi.(我們應該恭敬長輩。)。

想讓「cung kính」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始