YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cung kính
cung kính
恭敬
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cung: ngang (平音) · kính: sắc (高升)
?
詞義
恭敬
有禮貌地對待
常用搭配
thái độ cung kính
恭敬的態度
cung kính người già
恭敬老人
例句
Anh ấy rất cung kính với thầy giáo.
他對老師很恭敬。
Chúng ta nên cung kính người lớn tuổi.
我們應該恭敬長輩。
相關詞彙
tài ăn nói
口才
lời mở đầu
開場白
thảm sát
屠殺
mỗi khi
每當
nhỏ bé
渺小
lây nhiễm
感染
常見問題
「恭敬」越南語怎麼說?
「恭敬」的越南語是 cung kính。
cung kính 是什麼意思?
cung kính 的意思是「恭敬」(形容詞)。恭敬; 有禮貌地對待
cung kính 怎麼發音?
cung kính 有 2 個音節:cung: ngang (平音) · kính: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cung kính 常用嗎?
cung kính 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cung kính 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất cung kính với thầy giáo.(他對老師很恭敬。);Chúng ta nên cung kính người lớn tuổi.(我們應該恭敬長輩。)。
想讓「cung kính」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store