YiWordsYiWords

cúi xuống

彎下腰

動詞 越南語

聲調 2 個音節 — cúi: sắc (高升) · xuống: sắc (高升) ?

cúi xuống 彎下腰

詞義

常用搭配

cúi xuống nhặt
低下撿
cúi xuống nhìn
低頭看

例句

Cô ấy cúi xuống nhặt bút.
她低下身撿筆。
Anh ta cúi xuống nhìn đồng hồ.
他低頭看手錶。

相關詞彙

常見問題

「彎下腰」越南語怎麼說?
「彎下腰」的越南語是 cúi xuống。
cúi xuống 是什麼意思?
cúi xuống 的意思是「彎下腰」(動詞)。低下(頭、身子等)
cúi xuống 怎麼發音?
cúi xuống 有 2 個音節:cúi: sắc (高升) · xuống: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cúi xuống 常用嗎?
cúi xuống 在越南語最常用的 3,000 個詞之內。
cúi xuống 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy cúi xuống nhặt bút.(她低下身撿筆。);Anh ta cúi xuống nhìn đồng hồ.(他低頭看手錶。)。

想讓「cúi xuống」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始