YiWordsYiWords

同拼寫詞:nhầmnhậm

nhằm

旨在

介詞 CEFR C1 越南語

聲調 1 個音節 — nhằm: huyền (低降) ?

nhằm 旨在

詞義

例句

Chúng tôi làm việc này nhằm cải thiện chất lượng.
我們做這件事是為了提高質量。
Dự án nhằm giúp đỡ người nghèo.
該項目旨在幫助貧困者。

相關詞彙

常見問題

「旨在」越南語怎麼說?
「旨在」的越南語是 nhằm。
nhằm 是什麼意思?
nhằm 的意思是「旨在」(介詞)。旨在,目的是
nhằm 怎麼發音?
nhằm 有 1 個音節:nhằm: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhằm 常用嗎?
nhằm 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nhằm 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi làm việc này nhằm cải thiện chất lượng.(我們做這件事是為了提高質量。);Dự án nhằm giúp đỡ người nghèo.(該項目旨在幫助貧困者。)。

想讓「nhằm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始