YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
sâu bọ
sâu bọ
害蟲
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — sâu: ngang (平音) · bọ: nặng (低短塞音)
?
詞義
害蟲,泛指對農作物等有害的小蟲
常用搭配
diệt sâu bọ
消滅害蟲
phun thuốc sâu bọ
噴灑殺蟲劑
例句
Nông dân đang diệt sâu bọ trên đồng.
農民正在田裡消滅害蟲。
Sâu bọ phá hoại mùa màng.
害蟲破壞莊稼。
相關詞彙
lạc đà
駱駝
nhằm
旨在
thành vấn đề
成問題
cúi xuống
低下
nhánh sông
支流
ếch
青蛙
常見問題
「害蟲」越南語怎麼說?
「害蟲」的越南語是 sâu bọ。
sâu bọ 是什麼意思?
sâu bọ 的意思是「害蟲」(名詞)。害蟲,泛指對農作物等有害的小蟲
sâu bọ 怎麼發音?
sâu bọ 有 2 個音節:sâu: ngang (平音) · bọ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sâu bọ 常用嗎?
sâu bọ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
sâu bọ 在句子裡怎麼用?
例如:Nông dân đang diệt sâu bọ trên đồng.(農民正在田裡消滅害蟲。);Sâu bọ phá hoại mùa màng.(害蟲破壞莊稼。)。
想讓「sâu bọ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store