YiWordsYiWords

同拼寫詞:cùngcũngcứngcungcưng

cúng

祭祀

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 1 個音節 — cúng: sắc (高升) ?

cúng 祭祀

詞義

常用搭配

cúng tổ tiên
祭祖
cúng thần linh
祭神

例句

Gia đình tôi thường cúng vào ngày rằm.
我家常在月中祭祀。
Họ cúng tổ tiên mỗi năm.
他們每年祭祖。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「祭祀」越南語怎麼說?
「祭祀」的越南語是 cúng。
cúng 是什麼意思?
cúng 的意思是「祭祀」(動詞)。祭祀,供奉
cúng 怎麼發音?
cúng 有 1 個音節:cúng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cúng 常用嗎?
cúng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cúng 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình tôi thường cúng vào ngày rằm.(我家常在月中祭祀。);Họ cúng tổ tiên mỗi năm.(他們每年祭祖。)。

想讓「cúng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始