YiWordsYiWords

cúng tế

祭祀

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — cúng: sắc (高升) · tế: sắc (高升) ?

cúng tế 祭祀

詞義

常用搭配

cúng tế tổ tiên
祭祀祖先
cúng tế thần linh
祭祀神靈

例句

Gia đình tôi thường cúng tế vào dịp lễ.
我們家常在節日祭祀。
Họ cúng tế ở đền làng.
他們在村廟祭祀。

相關詞彙

常見問題

「祭祀」越南語怎麼說?
「祭祀」的越南語是 cúng tế。
cúng tế 是什麼意思?
cúng tế 的意思是「祭祀」(動詞)。舉行祭祀儀式,向神靈或祖先供奉
cúng tế 怎麼發音?
cúng tế 有 2 個音節:cúng: sắc (高升) · tế: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cúng tế 常用嗎?
cúng tế 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cúng tế 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình tôi thường cúng tế vào dịp lễ.(我們家常在節日祭祀。);Họ cúng tế ở đền làng.(他們在村廟祭祀。)。

想讓「cúng tế」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始