YiWordsYiWords

phong ấn

封印

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — phong: ngang (平音) · ấn: sắc (高升) ?

phong ấn 封印

詞義

常用搭配

phong ấn ma quỷ
封印惡魔
giải phong ấn
解除封印

例句

Cánh cửa đã bị phong ấn.
門被封印了。
Họ cố gắng phá vỡ phong ấn.
他們試圖破除封印。

相關詞彙

常見問題

「封印」越南語怎麼說?
「封印」的越南語是 phong ấn。
phong ấn 是什麼意思?
phong ấn 的意思是「封印」(名詞)。用魔法或特殊手段封住某物或某地
phong ấn 怎麼發音?
phong ấn 有 2 個音節:phong: ngang (平音) · ấn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phong ấn 常用嗎?
phong ấn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
phong ấn 在句子裡怎麼用?
例如:Cánh cửa đã bị phong ấn.(門被封印了。);Họ cố gắng phá vỡ phong ấn.(他們試圖破除封印。)。

想讓「phong ấn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始