YiWordsYiWords

mạo danh

冒充

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — mạo: nặng (低短塞音) · danh: ngang (平音) ?

mạo danh 冒充

詞義

常用搭配

mạo danh người khác
冒充他人
mạo danh lãnh đạo
冒充領導

例句

Anh ta bị bắt vì mạo danh.
他因冒充被抓。
Không nên mạo danh người khác.
不應該冒充他人。

相關詞彙

常見問題

「冒充」越南語怎麼說?
「冒充」的越南語是 mạo danh。
mạo danh 是什麼意思?
mạo danh 的意思是「冒充」(動詞)。冒用他人身份或名義
mạo danh 怎麼發音?
mạo danh 有 2 個音節:mạo: nặng (低短塞音) · danh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mạo danh 常用嗎?
mạo danh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mạo danh 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta bị bắt vì mạo danh.(他因冒充被抓。);Không nên mạo danh người khác.(不應該冒充他人。)。

想讓「mạo danh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始