YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mạo danh
mạo danh
冒充
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mạo: nặng (低短塞音) · danh: ngang (平音)
?
詞義
冒用他人身份或名義
常用搭配
mạo danh người khác
冒充他人
mạo danh lãnh đạo
冒充領導
例句
Anh ta bị bắt vì mạo danh.
他因冒充被抓。
Không nên mạo danh người khác.
不應該冒充他人。
相關詞彙
phong ấn
封印
phim kinh dị
恐怖片
đạo cụ
道具
để tránh
以免
sáng suốt
明智
doanh số
銷量
常見問題
「冒充」越南語怎麼說?
「冒充」的越南語是 mạo danh。
mạo danh 是什麼意思?
mạo danh 的意思是「冒充」(動詞)。冒用他人身份或名義
mạo danh 怎麼發音?
mạo danh 有 2 個音節:mạo: nặng (低短塞音) · danh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mạo danh 常用嗎?
mạo danh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mạo danh 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta bị bắt vì mạo danh.(他因冒充被抓。);Không nên mạo danh người khác.(不應該冒充他人。)。
想讓「mạo danh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store