YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cưỡng ép
cưỡng ép
強行
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cưỡng: ngã (顫升) · ép: sắc (高升)
?
詞義
強行,強迫
常用搭配
cưỡng ép làm việc
強行工作
cưỡng ép ai đó
強迫某人
例句
Anh ta cưỡng ép tôi làm việc này.
他強迫我做這件事。
Không nên cưỡng ép trẻ em học quá nhiều.
不應該強行讓孩子學習太多。
身體動作大全
đưa tay
伸手
liếm
舔
chồng lên
疊
ướt
淋濕
lùi lại
後退
xoa bóp
按摩
常見問題
「強行」越南語怎麼說?
「強行」的越南語是 cưỡng ép。
cưỡng ép 是什麼意思?
cưỡng ép 的意思是「強行」(動詞)。強行,強迫
cưỡng ép 怎麼發音?
cưỡng ép 有 2 個音節:cưỡng: ngã (顫升) · ép: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cưỡng ép 常用嗎?
cưỡng ép 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cưỡng ép 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta cưỡng ép tôi làm việc này.(他強迫我做這件事。);Không nên cưỡng ép trẻ em học quá nhiều.(不應該強行讓孩子學習太多。)。
想讓「cưỡng ép」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store