YiWordsYiWords

chồng lên

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — chồng: huyền (低降) · lên: ngang (平音) ?

chồng lên 疊

詞義

常用搭配

chồng lên nhau
疊在一起
chồng lên giấy tờ
把文件疊起來

例句

Sách chồng lên nhau trên bàn.
書疊在桌子上。
Anh ấy chồng lên nhiều lớp áo.
他穿了好幾層衣服。

出現在這些詞條中

身體動作大全

常見問題

「疊」越南語怎麼說?
「疊」的越南語是 chồng lên。
chồng lên 是什麼意思?
chồng lên 的意思是「疊」(動詞)。疊;加在一起
chồng lên 怎麼發音?
chồng lên 有 2 個音節:chồng: huyền (低降) · lên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chồng lên 常用嗎?
chồng lên 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chồng lên 在句子裡怎麼用?
例如:Sách chồng lên nhau trên bàn.(書疊在桌子上。);Anh ấy chồng lên nhiều lớp áo.(他穿了好幾層衣服。)。

想讓「chồng lên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始