YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
xoa bóp
xoa bóp
按摩
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — xoa: ngang (平音) · bóp: sắc (高升)
?
詞義
揉,按摩
常用搭配
xoa bóp vai
揉肩
xoa bóp lưng
揉背
例句
Cô ấy xoa bóp cho mẹ.
她給媽媽按摩。
Tôi thường xoa bóp vai sau khi làm việc.
我工作後常揉肩。
出現在這些詞條中
xoa
揉
đau vai
肩膀痛
身體動作大全
run rẩy
發抖
nước mũi
鼻涕
ngất
聳立
hắt hơi
打噴嚏
cúi và ngẩng
俯仰
lùi lại
後退
常見問題
「按摩」越南語怎麼說?
「按摩」的越南語是 xoa bóp。
xoa bóp 是什麼意思?
xoa bóp 的意思是「按摩」(動詞)。揉,按摩
xoa bóp 怎麼發音?
xoa bóp 有 2 個音節:xoa: ngang (平音) · bóp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xoa bóp 常用嗎?
xoa bóp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
xoa bóp 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy xoa bóp cho mẹ.(她給媽媽按摩。);Tôi thường xoa bóp vai sau khi làm việc.(我工作後常揉肩。)。
想讓「xoa bóp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store