YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cường tráng
cường tráng
壯碩
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cường: huyền (低降) · tráng: sắc (高升)
?
詞義
身體強壯結實
常用搭配
thanh niên cường tráng
壯實的青年
cơ thể cường tráng
身體壯實
例句
Anh ấy rất cường tráng.
他很壯實。
Tập thể dục giúp cơ thể cường tráng.
鍛鍊有助於身體壯實。
相關詞彙
cương lĩnh
綱領
cuồng nhiệt
狂熱
cướp
搶劫
cướp đoạt
掠奪
常見問題
「壯碩」越南語怎麼說?
「壯碩」的越南語是 cường tráng。
cường tráng 是什麼意思?
cường tráng 的意思是「壯碩」(形容詞)。身體強壯結實
cường tráng 怎麼發音?
cường tráng 有 2 個音節:cường: huyền (低降) · tráng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cường tráng 常用嗎?
cường tráng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
cường tráng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất cường tráng.(他很壯實。);Tập thể dục giúp cơ thể cường tráng.(鍛鍊有助於身體壯實。)。
想讓「cường tráng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store