YiWordsYiWords

cướp đoạt

掠奪

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — cướp: sắc (高升) · đoạt: nặng (低短塞音) ?

cướp đoạt 掠奪

詞義

常用搭配

cướp đoạt tài sản
掠奪財產
cướp đoạt quyền lợi
掠奪權益

例句

Bọn cướp đã cướp đoạt tiền của ngân hàng.
劫匪掠奪了銀行的錢。
Không ai có quyền cướp đoạt tự do của người khác.
沒有人有權利掠奪他人的自由。

相關詞彙

常見問題

「掠奪」越南語怎麼說?
「掠奪」的越南語是 cướp đoạt。
cướp đoạt 是什麼意思?
cướp đoạt 的意思是「掠奪」(動詞)。掠奪,搶奪
cướp đoạt 怎麼發音?
cướp đoạt 有 2 個音節:cướp: sắc (高升) · đoạt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cướp đoạt 常用嗎?
cướp đoạt 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cướp đoạt 在句子裡怎麼用?
例如:Bọn cướp đã cướp đoạt tiền của ngân hàng.(劫匪掠奪了銀行的錢。);Không ai có quyền cướp đoạt tự do của người khác.(沒有人有權利掠奪他人的自由。)。

想讓「cướp đoạt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始